ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vay thế chấp" (1件)
vay thế chấp
日本語
フ住宅ローン
Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
この法律はまた、人々が住宅ローンを借りる能力を高めることを容易にする。
類語検索結果 "vay thế chấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vay thế chấp" (1件)
Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
この法律はまた、人々が住宅ローンを借りる能力を高めることを容易にする。
